好きな単語を入力!

"professed" in Vietnamese

tuyên bốkhẳng định (thường nghi ngờ)

Definition

Một điều gì đó được công khai hoặc chính thức khẳng định, nhưng có thể không thật. Thường ám chỉ sự nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng và thường gợi ý nghi ngờ về sự thật, như trong 'her professed love'. Thường gặp trong các cụm như 'professed interest', 'professed beliefs'.

Examples

He is the professed leader of the group.

Anh ấy là **lãnh đạo tuyên bố** của nhóm.

Anna’s professed reason for leaving was family.

**Lý do tuyên bố** của Anna khi rời đi là gia đình.

His professed beliefs are important to him.

Những **niềm tin tuyên bố** của anh ấy rất quan trọng đối với anh.

Her professed love of exercise didn’t stop her from taking the elevator every time.

**Tình yêu tuyên bố** với việc tập thể dục của cô ấy không ngăn cô dùng thang máy mỗi lần.

Despite his professed interest, he rarely attends the meetings.

Mặc dù có **quan tâm tuyên bố**, anh ấy hiếm khi tham gia các cuộc họp.

Many doubted his professed innocence after hearing the evidence.

Nhiều người nghi ngờ về **sự vô tội tuyên bố** của anh ấy sau khi nghe bằng chứng.