"prods" in Vietnamese
Definition
Dùng ngón tay hoặc vật nhọn chọc nhẹ vào ai đó hoặc vật gì đó; cũng có thể có nghĩa là nhắc nhở hoặc thúc giục ai làm gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng để chỉ hành động chọc nhẹ (ví dụ: chọc bằng gậy) hoặc thúc giục/nhắc nhở ai đó làm việc gì (ví dụ: thúc ai học bài). 'Gentle prods' là nhắc nhẹ nhàng.
Examples
He prods the dough to see if it's ready.
Anh ấy **chọc** bột để xem đã sẵn sàng chưa.
She prods her brother to do his homework.
Cô ấy **thúc giục** em trai làm bài tập về nhà.
The doctor gently prods the patient's stomach.
Bác sĩ nhẹ nhàng **chọc** bụng bệnh nhân.
A series of prods from his boss finally made him finish the project.
Một loạt **thúc giục** từ sếp cuối cùng cũng khiến anh ấy hoàn thành dự án.
Every few minutes, she prods him for an answer.
Cô ấy **thúc giục** anh ấy trả lời sau mỗi vài phút.
He never acts unless someone prods him first.
Anh ấy sẽ không làm gì trừ khi có ai đó **thúc giục** đầu tiên.