好きな単語を入力!

"prio" in Vietnamese

prio (từ lóng)ưu tiên

Definition

Dạng viết tắt, không trang trọng của “ưu tiên”, dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ việc rất quan trọng hoặc cần làm trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè, trong chat hoặc tin nhắn; không phù hợp trong thư từ hoặc tài liệu chính thức. 'Top prio' nghĩa là ưu tiên hàng đầu.

Examples

This task is my number one prio today.

Việc này là **prio** số một của mình hôm nay.

Please make this your prio.

Hãy xem việc này là **prio** của bạn nhé.

What’s your main prio at work?

**Prio** chính ở công việc của bạn là gì?

Let’s focus on the top prio for now and handle the rest later.

Hãy tập trung vào **prio** quan trọng nhất trước, còn lại xử lý sau.

I have too many prios going on at once!

Mình đang có quá nhiều **prio** cùng lúc!

If it’s not a prio, don’t worry about it right now.

Nếu nó không phải **prio** thì không cần lo ngay đâu.