好きな単語を入力!

"primp" in Vietnamese

chỉnh trang diện mạochăm chút vẻ ngoài

Definition

Dành thời gian chăm chút, chỉnh sửa từng chi tiết nhỏ cho ngoại hình như tóc, quần áo hay trang điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính hài hước hoặc hơi chê nhẹ. Hay dùng với “primp in front of the mirror” để nói ai đó chăm chút ngoại hình quá kỹ.

Examples

She loves to primp before going to parties.

Cô ấy rất thích **chỉnh trang diện mạo** trước khi đi dự tiệc.

He spent an hour primping his hair for the interview.

Anh ấy đã dành cả tiếng để **chỉnh** tóc cho buổi phỏng vấn.

The children primped in front of the mirror for their school photos.

Bọn trẻ **chỉnh trang** trước gương để chụp ảnh ở trường.

Stop primping and let's go, we're going to be late!

Đừng **chỉnh trang** nữa, đi thôi, sắp trễ rồi!

She always primped a little before video calls, just to look her best.

Cô ấy luôn **chỉnh trang** một chút trước mỗi cuộc gọi video để trông đẹp hơn.

Guys primp too—he was fixing his shirt for ten minutes before the date.

Con trai cũng **chỉnh trang** nhé—anh ấy mất mười phút chỉ để chỉnh áo trước buổi hẹn.