好きな単語を入力!

"primary" in Vietnamese

chínhchủ yếu

Definition

Quan trọng nhất hoặc chính. Cũng dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên trong một hệ thống, như trường tiểu học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'primary goal', 'primary concern', 'primary source'. Trong giáo dục, 'primary school' là trường tiểu học. Đừng nhầm với 'primitive'.

Examples

Our primary goal is to help students learn.

Mục tiêu **chính** của chúng tôi là giúp học sinh học tập.

She teaches at a primary school.

Cô ấy dạy ở trường **tiểu học**.

Safety is the primary concern here.

Mối quan tâm **chính** ở đây là an toàn.

My primary reason for moving was to be closer to family.

Lý do **chính** tôi chuyển đi là để gần gia đình hơn.

That's not our primary focus right now, so let's deal with it later.

Đó không phải là sự tập trung **chính** của chúng ta lúc này, hãy giải quyết sau.

In the article, she uses government data as her primary source.

Trong bài báo, cô ấy dùng dữ liệu chính phủ làm nguồn **chính** của mình.