好きな単語を入力!

"prevention is better than cure" in Vietnamese

phòng bệnh hơn chữa bệnh

Definition

Cụm từ này nghĩa là ngăn chặn sự việc xấu xảy ra sẽ thông minh và hiệu quả hơn là giải quyết hậu quả, nhất là về sức khỏe hoặc an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn hàng ngày, nhất là về sức khỏe hoặc an toàn. Thường dùng như một lời khuyên.

Examples

Prevention is better than cure, so wash your hands often.

**Phòng bệnh hơn chữa bệnh**, vì vậy hãy rửa tay thường xuyên nhé.

Doctors always say prevention is better than cure.

Bác sĩ luôn nói rằng **phòng bệnh hơn chữa bệnh**.

Wearing a helmet shows you believe prevention is better than cure.

Đội mũ bảo hiểm cho thấy bạn tin rằng **phòng bệnh hơn chữa bệnh**.

I always get my flu shot—prevention is better than cure, you know?

Tôi luôn tiêm phòng cúm—**phòng bệnh hơn chữa bệnh** mà.

If you ask me, prevention is better than cure when it comes to cybersecurity.

Theo tôi, về an ninh mạng, **phòng bệnh hơn chữa bệnh** là đúng nhất.

I’m stocking up on healthy food—prevention is better than cure after all.

Tôi tích trữ thực phẩm lành mạnh—dù sao thì **phòng bệnh hơn chữa bệnh**.