好きな単語を入力!

"preseason" in Vietnamese

tiền mùa giải

Definition

Thời gian trước khi mùa giải thể thao bắt đầu, các đội luyện tập và thi đấu giao hữu để chuẩn bị cho giải đấu chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực thể thao, thường làm tính từ trong các cụm như 'preseason training', 'preseason game'. Không dùng ngoài ngữ cảnh thể thao.

Examples

Our team started preseason training in July.

Đội của chúng tôi bắt đầu tập luyện **tiền mùa giải** vào tháng Bảy.

The coach planned several preseason games.

Huấn luyện viên đã lên kế hoạch cho một số trận đấu **tiền mùa giải**.

It's important to stay healthy during preseason.

Giữ gìn sức khỏe trong **tiền mùa giải** là rất quan trọng.

Fans get excited to see the new players in the preseason.

Người hâm mộ rất háo hức được xem các cầu thủ mới trong **tiền mùa giải**.

Many players try to impress the coaches during preseason.

Nhiều cầu thủ cố gây ấn tượng với huấn luyện viên trong **tiền mùa giải**.

Don't read too much into preseason results—they don't always show a team's true strength.

Đừng quá quan trọng kết quả **tiền mùa giải**—chúng không phải lúc nào cũng thể hiện sức mạnh thực sự của đội.