"prednisone" in Vietnamese
Definition
Prednison là một loại thuốc mạnh được dùng để giảm viêm và ức chế hệ miễn dịch. Bác sĩ thường kê toa thuốc này cho các bệnh như dị ứng, hen suyễn, viêm khớp hoặc các bệnh tự miễn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Prednison" chỉ dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ vì có thể gây tác dụng phụ mạnh. Liều lượng và thời gian điều trị sẽ khác nhau tùy trường hợp. Không tự ý ngừng thuốc đột ngột.
Examples
My doctor prescribed prednisone for my allergies.
Bác sĩ kê đơn **prednison** cho tôi vì dị ứng.
You should not take prednisone without medical supervision.
Bạn không nên dùng **prednison** khi không có giám sát y tế.
Prednisone can help reduce swelling and pain.
**Prednison** có thể giúp giảm sưng và đau.
I've been taking prednisone for a week, and my symptoms are finally getting better.
Tôi đã uống **prednison** được một tuần và cuối cùng các triệu chứng của tôi đã đỡ hơn.
Some people feel side effects when they start prednisone, like trouble sleeping or mood changes.
Một số người gặp tác dụng phụ như khó ngủ hoặc thay đổi tâm trạng khi bắt đầu dùng **prednison**.
If you miss a dose of prednisone, ask your doctor what to do before taking it.
Nếu bạn quên liều **prednison**, hãy hỏi bác sĩ nên làm gì trước khi uống thêm.