"predestined" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì được định trước, nghĩa là số phận hoặc quyền năng cao đã quyết định trước và không thể thay đổi được. Hay dùng cho các sự kiện, mối quan hệ hoặc tương lai chắc chắn sẽ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong tôn giáo, triết học hoặc văn chương. Hay gặp trong các cụm như 'predestined to fail', thường chỉ những điều ngoài tầm kiểm soát cá nhân.
Examples
Many believe their lives are predestined.
Nhiều người tin rằng cuộc đời của họ đã được **định trước**.
The story said the hero was predestined to win.
Câu chuyện nói rằng người anh hùng đã được **định trước** là sẽ chiến thắng.
Some think meeting was predestined by fate.
Một số người nghĩ rằng cuộc gặp gỡ này đã được số phận **định trước**.
It feels like we were predestined to cross paths.
Cảm giác như chúng ta được **định trước** là sẽ gặp nhau.
Honestly, I don't think success is predestined—hard work matters.
Thật lòng, tôi không nghĩ thành công được **định trước**— nỗ lực mới quan trọng.
Some people say love is predestined, others believe it's just luck.
Có người nói tình yêu là **được định trước**, có người lại cho là chỉ là may mắn.