好きな単語を入力!

"precincts" in Vietnamese

khu vực có ranh giới chính thứckhuôn viên (trường, nhà thờ)

Definition

'Precincts' là những khu vực có ranh giới xác định rõ ràng, như khu vực bỏ phiếu, khu vực cảnh sát phụ trách, hoặc khuôn viên trường, nhà thờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Phổ biến với các tổ hợp như 'voting precincts', 'police precincts'. Không dùng cho khu dân cư thông thường.

Examples

The college precincts are quiet at night.

**Khuôn viên** trường cao đẳng yên tĩnh vào ban đêm.

People waited in long lines outside the voting precincts.

Mọi người xếp hàng dài bên ngoài các **khu vực bỏ phiếu**.

There are two police precincts in our city.

Ở thành phố chúng tôi có hai **khu vực cảnh sát**.

Journalists were not allowed into the church precincts during the ceremony.

Phóng viên không được phép vào **khuôn viên nhà thờ** trong buổi lễ.

Many crimes were reported within the downtown precincts last year.

Năm ngoái, nhiều tội phạm đã được báo cáo trong các **khu vực trung tâm** thành phố.

The old market is located within the ancient city precincts.

Chợ cũ nằm trong **khu vực** của thành phố cổ.