好きな単語を入力!

"pranksters" in Vietnamese

người chơi khămkẻ chơi khăm

Definition

Người chơi khăm là những người thích làm trò đùa hoặc trêu chọc người khác để mọi người cười hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người chơi khăm' thường mang ý nghĩa vui vẻ, không xấu ý. Dùng cho 'April Fool's pranksters', 'internet pranksters', không dùng khi trò đùa gây hại.

Examples

Two pranksters put fake spiders on the teacher's desk.

Hai **người chơi khăm** đặt nhện giả lên bàn giáo viên.

Pranksters love to surprise their friends with silly jokes.

**Người chơi khăm** thích làm bạn bè bất ngờ bằng các trò đùa ngớ ngẩn.

The school warned the pranksters to stop their tricks.

Nhà trường đã cảnh báo các **người chơi khăm** ngừng trò đùa lại.

Some internet pranksters record their jokes and post them online.

Một số **người chơi khăm** trên mạng quay lại trò đùa và đăng lên mạng.

The group of pranksters became famous after their elevator scare video went viral.

Nhóm **người chơi khăm** trở nên nổi tiếng sau khi video dọa trong thang máy của họ lan truyền mạnh.

Even the best pranksters sometimes get caught by their own jokes.

Ngay cả những **người chơi khăm** giỏi nhất cũng đôi khi bị chính trò đùa của mình làm lộ.