好きな単語を入力!

"pouring rain" in Vietnamese

mưa như trút nước

Definition

Cơn mưa rơi rất mạnh và liên tục, giống như nước được dội từ xô xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói là 'mưa như trút nước'. Không dùng với 'mưa mạnh' hoặc 'mưa to' đi kèm 'pouring', mà nên dùng 'mưa như trút' hoặc 'mưa lớn'.

Examples

We got soaked in the pouring rain.

Chúng tôi bị ướt sũng trong **mưa như trút nước**.

It's hard to see when you're driving in pouring rain.

Rất khó nhìn khi lái xe trong **mưa như trút nước**.

The soccer match continued despite the pouring rain.

Trận bóng đá vẫn tiếp tục dù có **mưa như trút nước**.

We ran for cover when the pouring rain started out of nowhere.

Chúng tôi chạy đi trú khi **mưa như trút nước** bất ngờ ập tới.

Don't forget your umbrella—there's pouring rain in the forecast.

Đừng quên mang ô—dự báo thời tiết có **mưa như trút nước**.

After an hour of pouring rain, the streets looked like rivers.

Sau một giờ **mưa như trút nước**, đường phố trông như sông.