好きな単語を入力!

"pothead" in Vietnamese

dân chơi cần sangười nghiện cần sa

Definition

Đây là từ lóng chỉ người thường xuyên sử dụng hoặc nghiện cần sa (marijuana).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, có thể xúc phạm; không nên dùng ở nơi lịch sự. Chỉ dùng cho người thường xuyên hút cần sa, không phải thỉnh thoảng. Có ý chê hoặc đánh giá tiêu cực.

Examples

He's a pothead and smokes every day.

Anh ấy là một **dân chơi cần sa** và hút mỗi ngày.

My neighbor is a pothead.

Hàng xóm của tôi là một **dân chơi cần sa**.

A pothead is someone who uses marijuana often.

Một **dân chơi cần sa** là người thường xuyên sử dụng cần sa.

Don’t invite Jake—he’s a total pothead now.

Đừng mời Jake — giờ anh ấy là một **dân chơi cần sa** thực thụ rồi.

Back in college, Mark was kind of a pothead, but he changed.

Thời đại học, Mark từng là một **dân chơi cần sa**, nhưng anh ấy đã thay đổi.

People call her a pothead, but she just likes to relax on weekends.

Mọi người gọi cô ấy là một **dân chơi cần sa**, nhưng cô chỉ muốn thư giãn cuối tuần thôi.