好きな単語を入力!

"potbellied" in Vietnamese

bụng phệbụng to

Definition

Chỉ người hoặc động vật có cái bụng lớn, tròn và nhô ra phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật hoặc hài hước (ví dụ 'potbellied pig'). Có thể áp dụng cho người, động vật hoặc đồ vật. Cần chú ý khi mô tả ngoại hình người, có thể bị cho là bất lịch sự.

Examples

The potbellied man walked slowly down the street.

Người đàn ông **bụng phệ** đi chậm chạp trên phố.

We saw a potbellied pig at the farm.

Chúng tôi đã thấy một con lợn **bụng phệ** ở nông trại.

The child laughed at the potbellied statue in the park.

Đứa trẻ cười khi nhìn thấy bức tượng **bụng to** ngoài công viên.

Their potbellied dog loves to nap after eating too much.

Chú chó **bụng phệ** của họ rất thích ngủ sau khi ăn no.

He wore a loose shirt to hide his potbellied shape.

Anh ấy mặc áo rộng để che đi vóc dáng **bụng phệ** của mình.

That old, potbellied stove kept the cabin warm all winter.

Chiếc lò sưởi **bụng to** cũ đó đã giữ ấm cho căn nhà gỗ suốt mùa đông.