好きな単語を入力!

"positioning" in Vietnamese

định vịsắp xếp vị trí

Definition

Hành động đặt vật hoặc người vào một vị trí cụ thể, hoặc xác định cách một thương hiệu/sản phẩm được nhìn nhận so với đối thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tiếp thị, thể thao và khi sắp xếp vật thể. 'Định vị thương hiệu' là cách thương hiệu được nhìn nhận. Dùng cho cả nghĩa vật lý và trừu tượng.

Examples

Good positioning is important in football to score goals.

**Định vị** tốt rất quan trọng trong bóng đá để ghi bàn.

The company focused on the positioning of its new product.

Công ty tập trung vào việc **định vị** sản phẩm mới của mình.

The positioning of chairs in the room made it look bigger.

Việc **sắp xếp vị trí** ghế trong phòng làm phòng rộng hơn.

Their brand positioning helps them stand out in a crowded market.

**Định vị thương hiệu** giúp họ nổi bật trên thị trường cạnh tranh.

She gave advice on the positioning of the artwork for the best lighting.

Cô ấy đưa ra lời khuyên về **vị trí trưng bày** tác phẩm nghệ thuật để có ánh sáng tốt nhất.

We need to rethink our positioning if we want more customers.

Chúng ta phải xem lại **định vị** nếu muốn có thêm khách hàng.