好きな単語を入力!

"positional" in Vietnamese

vị tríliên quan đến vị trí

Definition

Liên quan đến vị trí hoặc phụ thuộc vào vị trí, thường dùng để mô tả điều gì đó dựa trên nơi chốn hoặc cách sắp xếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh học thuật, thể thao, hoặc kỹ thuật như 'positional advantage.' Không dùng để mô tả vị trí thông thường — hãy dùng 'position'.

Examples

He has a positional advantage in chess.

Anh ấy có lợi thế **vị trí** trong cờ vua.

The robot uses positional sensors to move accurately.

Robot sử dụng các cảm biến **vị trí** để di chuyển chính xác.

Positional words tell us where something is.

Các từ **vị trí** cho biết vị trí của một vật thể.

In soccer, good positional play is the key to winning matches.

Trong bóng đá, chơi **vị trí** tốt là chìa khóa để chiến thắng.

The coach focused on improving the team's positional awareness.

Huấn luyện viên tập trung vào việc cải thiện nhận thức **vị trí** của đội.

Some languages use positional markers instead of prepositions.

Một số ngôn ngữ sử dụng các dấu hiệu **vị trí** thay cho giới từ.