好きな単語を入力!

"portrays" in Vietnamese

miêu tảkhắc họa

Definition

Diễn tả, trình bày hoặc khắc họa ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định, thường gặp trong nghệ thuật, văn học hoặc kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, văn học hoặc báo chí để mô tả con người, nhân vật hoặc hoàn cảnh mang tính chủ quan, không giống 'display' vì mang ý nghĩa diễn giải hoặc cảm nhận.

Examples

The movie portrays him as a kind man.

Bộ phim **miêu tả** anh ấy là một người tốt bụng.

The book portrays life in the countryside.

Cuốn sách **miêu tả** cuộc sống ở nông thôn.

She portrays the main character in the play.

Cô ấy **khắc họa** nhân vật chính trong vở kịch.

This painting portrays a feeling of hope.

Bức tranh này **khắc họa** một cảm giác hy vọng.

The news often portrays events in a dramatic way.

Tin tức thường **miêu tả** sự kiện một cách kịch tính.

He portrays confidence even when he's nervous.

Anh ấy **thể hiện** sự tự tin ngay cả khi lo lắng.