好きな単語を入力!

"porker" in Vietnamese

lợn thịtngười béo phì (xúc phạm)

Definition

Lợn thịt là loại heo được nuôi để lấy thịt và thường được vỗ béo. Từ này cũng mang ý xúc phạm khi nói về người quá béo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'porker' chủ yếu dùng cho heo trong nông nghiệp. Khi nói về người thì mang ý xúc phạm, nên tránh sử dụng để gọi ai đó.

Examples

The farmer raised a porker for the local market.

Người nông dân nuôi một **lợn thịt** để bán ở chợ địa phương.

A porker weighs much more than a piglet.

Một **lợn thịt** nặng hơn lợn con rất nhiều.

He bought a porker to prepare for the festival.

Anh ấy đã mua một **lợn thịt** để chuẩn bị cho lễ hội.

Don’t call someone a porker—it’s very rude.

Đừng gọi ai là **người béo phì**—rất bất lịch sự.

After all that cake, I feel like a real porker!

Ăn hết bánh rồi, tôi cảm thấy mình như một **người béo phì** thực thụ!

In the contest, the biggest porker wins the prize.

Trong cuộc thi, **lợn thịt** lớn nhất sẽ nhận giải thưởng.