好きな単語を入力!

"popsy" in Vietnamese

popsy (tiếng lóng cũ)cô nàng xinh xắn (cách gọi đùa)

Definition

Đây là một biệt danh cũ, dùng với ý đùa cợt hoặc thân mật để gọi một cô gái hoặc phụ nữ trẻ hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'popsy' rất hiếm khi dùng ngày nay, chỉ gặp trong sách hoặc phim xưa. Nếu dùng với người không thân hoặc ở nơi làm việc sẽ bị coi là bất lịch sự.

Examples

He called his little sister popsy as a joke.

Anh ấy gọi em gái mình là **popsy** để đùa.

The old man winked and said, "Thanks, popsy!"

Ông lão nháy mắt rồi nói: "Cảm ơn nhé, **popsy**!"

In some old movies, men call women popsy.

Trong một số phim cũ, đàn ông gọi phụ nữ là **popsy**.

"Hey, popsy, want to grab a coffee later?"

"Này, **popsy**, muốn uống cà phê sau không?"

"Careful how you talk, popsy," she said, smiling.

"Cẩn thận lời nói của anh đấy, **popsy**," cô ấy vừa cười vừa nói.

Don't use popsy at work; it's way too informal.

Đừng dùng **popsy** ở nơi làm việc; quá suồng sã luôn đó.