"poplar" in Vietnamese
Definition
Cây dương là loại cây cao, phát triển nhanh với lá hình tam giác và gỗ mềm, thường mọc gần sông hoặc trong công viên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cây dương' chỉ để chỉ loại cây này, không phải từ 'phổ biến' (popular). Thường sử dụng trong ngữ cảnh thực vật, công viên hoặc môi trường như 'hàng cây dương', 'gỗ dương'.
Examples
There is a poplar in front of my house.
Trước nhà tôi có một cây **dương**.
The poplar grows very quickly.
**Cây dương** phát triển rất nhanh.
We planted a row of poplars by the river.
Chúng tôi đã trồng một hàng **cây dương** bên sông.
All the poplars lost their leaves in autumn.
Tất cả các **cây dương** đều rụng lá vào mùa thu.
That bench under the big poplar is my favorite spot to read.
Chiếc ghế dưới**cây dương** lớn đó là chỗ yêu thích của tôi để đọc sách.
The wind made the leaves of the poplar tremble.
Gió làm những chiếc lá của **cây dương** rung lên.