好きな単語を入力!

"pop down" in Vietnamese

ghé qua nhanh

Definition

Đến đâu đó trong thời gian ngắn hoặc đi nhanh mà không lên kế hoạch trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này kiểu thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh, kết hợp với giới từ ('pop down to the shop'). Phù hợp trong giao tiếp, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I'm going to pop down to the shop for some milk.

Tôi sẽ **ghé qua nhanh** cửa hàng mua sữa.

Could you pop down to the post office for me?

Bạn có thể **ghé nhanh** qua bưu điện cho mình không?

She'll pop down after lunch to say hi.

Cô ấy sẽ **ghé qua nhanh** sau bữa trưa để chào hỏi.

I'll pop down later if you need a hand with moving those boxes.

Nếu cần giúp chuyển mấy cái hộp đó, mình sẽ **ghé qua nhanh** sau.

We could pop down to the beach if the weather gets better.

Nếu thời tiết đẹp lên mình **ghé qua nhanh** bãi biển cũng được.

My dad likes to pop down to the bakery early in the morning for fresh bread.

Bố mình thích **ghé nhanh** qua tiệm bánh sáng sớm để mua bánh mì mới.