好きな単語を入力!

"poorer" in Vietnamese

nghèo hơnkém hơn (chất lượng)

Definition

“Poorer” dùng để so sánh khi ai đó có ít tiền hoặc tài nguyên hơn, hoặc chất lượng thấp hơn so với người/vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

“Poorer” luôn dùng khi so sánh (ví dụ: nghèo hơn ai đó). Không dùng ‘more poor’. Dùng cho người, nơi hoặc chất lượng.

Examples

He is poorer than his brother.

Anh ấy **nghèo hơn** anh trai mình.

Many poorer countries face healthcare challenges.

Nhiều quốc gia **nghèo hơn** phải đối mặt với thách thức về y tế.

This area is getting poorer every year.

Khu vực này ngày càng **nghèo hơn** mỗi năm.

Her grades are poorer this semester than last.

Điểm số của cô ấy học kỳ này **kém hơn** so với kỳ trước.

We grew up in a poorer neighborhood, but it taught us a lot.

Chúng tôi lớn lên ở một khu phố **nghèo hơn**, nhưng điều đó đã dạy chúng tôi nhiều điều.

Compared to last year, the soil here is much poorer now.

So với năm ngoái, đất ở đây bây giờ **kém hơn** rất nhiều.