好きな単語を入力!

"poncey" in Vietnamese

khoe khoangcầu kỳkiểu cách

Definition

Chỉ người hoặc vật quá cầu kỳ, phô trương hoặc tỏ ra sành điệu một cách không tự nhiên. Thường mang ý chê bai hoặc mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Mạnh tính thân mật kiểu Anh, đôi khi hơi xúc phạm hoặc chế giễu. Dùng nhiều cho quán xá, quần áo: 'poncey quán', 'poncey đồ'. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

He wore a really poncey suit to the party.

Anh ấy mặc một bộ vest **khoe khoang** đến bữa tiệc.

I think this café is a bit too poncey for me.

Tôi nghĩ quán cà phê này hơi quá **cầu kỳ** đối với tôi.

His apartment is decorated in a really poncey style.

Căn hộ của anh ấy được trang trí theo phong cách rất **khoe khoang**.

Stop being so poncey about your food—it's just a salad!

Đừng **kiểu cách** về món ăn của bạn nữa—chỉ là món salad thôi mà!

That's the most poncey wine list I've ever seen.

Đây là danh sách rượu **cầu kỳ** nhất tôi từng thấy.

He thinks those designer shoes are a bit poncey, to be honest.

Anh ấy thấy đôi giày hãng đó hơi **khoe khoang**, nói thật.