好きな単語を入力!

"polyp" in Vietnamese

polypu nhú (y học)

Definition

Polyp là khối u nhỏ xuất hiện bên trong cơ thể như ở ruột già, mũi hoặc họng. Một số polyp vô hại, nhưng cũng có loại có thể gây vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Polyp' thường dùng trong y khoa để chỉ các khối u bất thường bên trong cơ thể như 'polyp đại tràng', 'polyp mũi'. Không dùng cho các u bên ngoài hoặc u nói chung.

Examples

The doctor found a polyp in her nose.

Bác sĩ đã phát hiện một **polyp** ở mũi của cô ấy.

A polyp can sometimes become cancerous.

**Polyp** đôi khi có thể trở thành ung thư.

Many people have a polyp and do not know it.

Nhiều người có **polyp** mà không biết.

My aunt had a polyp removed from her colon last year.

Năm ngoái, dì tôi đã được loại bỏ một **polyp** ra khỏi đại tràng.

After the checkup, they told me I only had a small polyp.

Sau khi kiểm tra, họ bảo tôi chỉ có một **polyp** nhỏ.

Do you know if having a polyp always means something serious?

Bạn có biết việc có **polyp** có phải lúc nào cũng nghiêm trọng không?