"poke a hole in" in Indonesian
Definition
Dùng vật nhọn đâm thủng một vật gì đó; cũng dùng khi muốn chỉ ra một điểm yếu hoặc lỗ hổng trong ý tưởng hay lập luận.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cho cả trường hợp thật (đâm thủng) và nghĩa bóng (chỉ ra chỗ yếu). Không nhầm với 'make a hole in', vì 'poke' nhấn mạnh dùng vật nhọn hoặc phát hiện điểm yếu.
Examples
Be careful not to poke a hole in the plastic bag.
Cẩn thận đừng để **chọc thủng** túi nhựa.
He used a pencil to poke a hole in the paper.
Anh ấy dùng bút chì **chọc thủng** tờ giấy.
The scissors can poke a hole in your shirt if you're not careful.
Nếu không cẩn thận, kéo có thể **chọc thủng** áo của bạn.
She tried to poke a hole in his argument during the debate.
Cô ấy đã cố **vạch ra điểm yếu** trong lập luận của anh ấy khi tranh luận.
If you keep asking questions, you'll poke a hole in my story!
Nếu bạn cứ hỏi nhiều thế, bạn sẽ **vạch ra điểm yếu** trong câu chuyện của tôi đấy!
Don’t let the cat poke a hole in the curtain again.
Đừng để con mèo lại **chọc thủng** rèm nữa.