好きな単語を入力!

"poetry" in Vietnamese

thơ cathi ca

Definition

Thơ ca là hình thức văn học sử dụng nhịp điệu, âm thanh và từ ngữ chọn lọc để diễn đạt cảm xúc, ý tưởng hoặc hình ảnh. Thường thể hiện nhiều ý nghĩa qua ít từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thơ ca' thường là danh từ không đếm được, ví dụ: 'I love poetry.' Một bài thơ riêng biệt gọi là 'poem'. Các cụm: 'write poetry', 'read poetry', 'poetry collection', 'poetry reading' thường gặp.

Examples

She reads poetry before bed.

Cô ấy đọc **thơ ca** trước khi đi ngủ.

My teacher asked us to write poetry in class.

Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết **thơ ca** trong lớp.

This book is full of beautiful poetry.

Cuốn sách này chứa đầy **thơ ca** tuyệt đẹp.

I didn't get poetry in school, but now I really enjoy it.

Hồi đi học tôi không hiểu **thơ ca**, nhưng bây giờ tôi rất thích.

His songs feel like poetry set to music.

Những bài hát của anh ấy như **thơ ca** được phổ nhạc.

To be honest, some modern poetry goes right over my head.

Thật lòng, một số **thơ ca** hiện đại tôi không hiểu gì cả.