"plexus" in Vietnamese
Definition
Đám rối là hệ thống các dây thần kinh hoặc mạch máu đan xen với nhau trong cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực y học hoặc giải phẫu như 'đám rối cánh tay', 'đám rối mặt trời', không dùng cho các mạng lưới khác.
Examples
The brachial plexus controls movement in your arm.
**Đám rối** cánh tay kiểm soát chuyển động của cánh tay bạn.
Doctors check the solar plexus during a physical exam.
Bác sĩ kiểm tra **đám rối** mặt trời khi khám sức khỏe.
A plexus can be made of nerves or blood vessels.
Một **đám rối** có thể bao gồm thần kinh hoặc mạch máu.
When you get hit in the stomach, it's often the solar plexus that hurts the most.
Khi bị đánh vào bụng, thường đau nhất là vùng **đám rối** mặt trời.
Damage to the lumbar plexus can cause leg weakness or numbness.
Tổn thương **đám rối** thắt lưng có thể gây yếu chân hoặc tê.
The nerves form a plexus before splitting and going to different areas.
Các dây thần kinh tạo thành một **đám rối**, sau đó tách ra đi đến những vùng khác nhau.