好きな単語を入力!

"pleural" in Vietnamese

màng phổi

Definition

Liên quan đến màng phổi, lớp mô mỏng phủ lên phổi và lót bên trong khoang ngực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực y tế, như trong cụm từ: 'tràn dịch màng phổi', 'khoang màng phổi'. Không sử dụng ngoài ngữ cảnh y học.

Examples

A pleural membrane covers the lungs.

Một màng **màng phổi** bao phủ phổi.

Doctors found fluid in the pleural cavity.

Bác sĩ phát hiện ra chất lỏng trong khoang **màng phổi**.

Pleural diseases can affect breathing.

Các bệnh **màng phổi** có thể ảnh hưởng đến hô hấp.

The patient is being treated for a pleural infection.

Bệnh nhân đang được điều trị nhiễm trùng **màng phổi**.

She developed a pleural effusion after surgery.

Sau phẫu thuật, cô ấy bị tràn dịch **màng phổi**.

A chest X-ray can show pleural thickening.

Chụp X-quang ngực có thể phát hiện sự dày lên **màng phổi**.