好きな単語を入力!

"play off" in Vietnamese

thi đấu loại trực tiếplợi dụng (ai/cái gì đối lập nhau)

Definition

Chơi trận quyết định sau khi hòa để chọn người thắng; hoặc tận dụng tình huống hay ưu điểm của ai đó vì lợi ích riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, 'thi đấu play-off' thường dùng để chỉ trận quyết định. Ở nghĩa tận dụng, thường dùng trong văn nói. 'Play off' giữa hai bên để tạo lợi thế.

Examples

The teams will play off to decide the champion.

Các đội sẽ **thi đấu loại trực tiếp** để xác định nhà vô địch.

We need to play off because the score is tied.

Chúng ta cần **thi đấu loại trực tiếp** vì điểm đang hòa.

She tried to play off her coworkers against each other.

Cô ấy đã cố gắng **lợi dụng** các đồng nghiệp để đấu với nhau.

It's been a long season—now it's time for the top four to play off for the title.

Đã là một mùa giải dài—giờ là lúc bốn đội dẫn đầu **thi đấu loại trực tiếp** cho chức vô địch.

He loves to play off his charm when meeting new people.

Anh ấy thích **lợi dụng** sự quyến rũ của mình khi gặp người mới.

Politicians sometimes play off one group against another to gain support.

Thỉnh thoảng các chính trị gia **lợi dụng** một nhóm chống lại nhóm khác để tranh thủ sự ủng hộ.