好きな単語を入力!

"play down" in Vietnamese

giảm nhẹlàm giảm tầm quan trọng

Definition

Làm cho điều gì đó trông ít quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói nhẹ đi về tin xấu, sai lầm, hoặc vấn đề để tránh lo lắng. 'play down the risks' nghĩa là giảm nhẹ rủi ro. Không nhầm với 'play up' (làm quá lên).

Examples

The company tried to play down the accident in the news.

Công ty đã cố **giảm nhẹ** vụ tai nạn trên bản tin.

He tried to play down his mistake during the meeting.

Anh ấy đã cố **giảm nhẹ** sai lầm của mình trong buổi họp.

The government did not want to play down the situation.

Chính phủ không muốn **giảm nhẹ** tình hình.

Sarah always plays down her achievements, even when she's done something amazing.

Sarah luôn **giảm nhẹ** thành tích của mình, kể cả khi cô ấy làm được điều tuyệt vời.

"Don’t try to play down what happened," said his friend, "It’s actually pretty serious."

"Đừng cố **giảm nhẹ** những gì đã xảy ra," bạn anh ấy nói, "Thật ra nó khá nghiêm trọng."

Politicians sometimes play down problems to calm the public.

Đôi khi các chính trị gia **giảm nhẹ** vấn đề để xoa dịu công chúng.