好きな単語を入力!

"play at" in Vietnamese

giả vờ làmlàm ra vẻ (không nghiêm túc)

Definition

Giả vờ làm điều gì đó, thường không nghiêm túc; hành động như là ai đó hoặc làm điều gì đó chỉ để vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý chê trách nhẹ, thể hiện ai đó không nghiêm túc. Dùng trong 'play at being...' nhưng không dùng khi thực sự chơi trò chơi hay nhạc cụ.

Examples

The children play at being pirates in the backyard.

Bọn trẻ **giả vờ làm** cướp biển ở sân sau.

Don't play at working—do it properly.

Đừng chỉ **giả vờ làm** việc—hãy làm nghiêm túc đi.

She likes to play at being a teacher with her friends.

Cô ấy thích **giả vờ làm** cô giáo với bạn bè.

Stop playing at being the boss and make a real decision.

Đừng **giả vờ làm** sếp nữa, hãy đưa ra quyết định thật sự đi.

Are you serious about this project, or just playing at it?

Bạn nghiêm túc với dự án này hay chỉ **giả vờ làm** thôi?

They only played at fixing the problem and nothing changed.

Họ chỉ **giả vờ sửa** vấn đề nên chẳng có gì thay đổi.