"plagiarism" in Vietnamese
Definition
Hành động sao chép tác phẩm, ý tưởng hoặc lời nói của người khác và nhận đó là của mình, thường không có sự cho phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giáo dục, học thuật, truyền thông. Có các cụm như 'phạm đạo văn', 'bị tố cáo đạo văn'. Dù chỉ một câu chép cũng có thể bị coi là đạo văn.
Examples
Plagiarism is not allowed in schools.
Các trường không cho phép **đạo văn**.
He was suspended for plagiarism.
Anh ấy bị đình chỉ vì **đạo văn**.
Teachers check essays for plagiarism.
Giáo viên kiểm tra bài luận xem có **đạo văn** không.
Even a copied sentence can count as plagiarism.
Ngay cả một câu sao chép cũng có thể bị coi là **đạo văn**.
The university has strict rules about plagiarism.
Trường đại học có quy định nghiêm ngặt về **đạo văn**.
She was accused of plagiarism after her article was published.
Cô ấy bị cáo buộc **đạo văn** sau khi bài báo được xuất bản.