"place your trust in" in Vietnamese
Definition
Tin tưởng hoàn toàn vào ai đó hoặc điều gì đó, cho rằng họ đáng tin cậy hoặc sẽ giúp mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu. Thông thường có thể nói 'tin tưởng.' Hay dùng với các đối tượng như 'ai đó,' 'Chúa,' hoặc một điều gì đó.
Examples
You can place your trust in me.
Bạn có thể **đặt niềm tin vào** tôi.
She decided to place her trust in the doctor.
Cô ấy đã quyết định **đặt niềm tin vào** bác sĩ.
Never place your trust in strangers.
Đừng bao giờ **đặt niềm tin vào** người lạ.
It's not always easy to place your trust in others after being hurt.
Sau khi bị tổn thương, không phải lúc nào cũng dễ **đặt niềm tin vào** người khác.
Many people place their trust in technology nowadays.
Ngày nay, nhiều người **đặt niềm tin vào** công nghệ.
If you place your trust in the wrong people, you could get hurt.
Nếu bạn **đặt niềm tin vào** nhầm người, bạn có thể bị tổn thương.