好きな単語を入力!

"place of business" in Vietnamese

địa điểm kinh doanh

Definition

Nơi cụ thể mà cá nhân hoặc công ty tiến hành hoạt động kinh doanh, như cửa hàng, văn phòng hoặc nhà hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc tài chính. Khác với 'workplace' vì thường chỉ địa chỉ/khu vực cụ thể của doanh nghiệp.

Examples

Customers must visit our place of business to pick up their orders.

Khách hàng phải đến **địa điểm kinh doanh** của chúng tôi để nhận hàng.

The restaurant's place of business is on Main Street.

**Địa điểm kinh doanh** của nhà hàng ở trên phố Main.

You are not allowed to smoke inside the place of business.

Không được phép hút thuốc bên trong **địa điểm kinh doanh**.

He opened a second place of business across town last year.

Anh ấy đã mở một **địa điểm kinh doanh** thứ hai ở phía bên kia thành phố vào năm ngoái.

Make sure your company’s place of business is easy for clients to find.

Hãy đảm bảo **địa điểm kinh doanh** của công ty bạn dễ tìm cho khách hàng.

Legally, you must display your business license at your place of business.

Theo quy định, bạn phải trưng bày giấy phép kinh doanh tại **địa điểm kinh doanh** của mình.