好きな単語を入力!

"placating" in Vietnamese

xoa dịulàm dịu lòng

Definition

Cố gắng làm ai đó dịu lại hoặc bớt giận, thường bằng lời nói hoặc hành động khiến họ hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Placating' hay dùng để chỉ hành động làm dịu để tránh xung đột hoặc phê bình, chẳng hạn như 'placating tone', 'placating words'.

Examples

She spoke in a placating voice to calm the angry child.

Cô ấy nói bằng giọng **xoa dịu** để làm đứa trẻ đang tức giận bình tĩnh lại.

He tried placating his boss with a small apology.

Anh ấy cố **xoa dịu** sếp bằng một lời xin lỗi nhỏ.

Her placating smile made everyone feel better.

Nụ cười **xoa dịu** của cô ấy làm mọi người cảm thấy tốt hơn.

I know you're upset, but there's no need for your placating words.

Tôi biết bạn đang buồn, nhưng không cần những lời **xoa dịu** của bạn đâu.

Stop placating me—I want you to be honest, not just try to make me feel better.

Đừng **xoa dịu** tôi nữa—tôi muốn bạn thành thật, đừng chỉ cố làm tôi vui.

He gave a placating shrug when she started to argue.

Khi cô ấy bắt đầu cãi nhau, anh ấy nhún vai một cách **xoa dịu**.