好きな単語を入力!

"pixies" in Vietnamese

yêu tinh nhỏtiên nhỏ (pixie)

Definition

Yêu tinh nhỏ là sinh vật nhỏ bé, có phép thuật trong truyện dân gian Anh, thường vui tươi, dễ thương và hay nghịch ngợm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Pixies’ thường xuất hiện trong truyện cổ tích, tiểu thuyết giả tưởng hoặc khi nói về truyền thuyết dân gian. Tương tự 'fairy' nhưng tinh quái hơn.

Examples

Children love stories about pixies and fairies.

Trẻ em thích những câu chuyện về **yêu tinh nhỏ** và các nàng tiên.

Some people believe that pixies live in the woods.

Một số người tin rằng **yêu tinh nhỏ** sống trong rừng.

The old painting showed a group of pixies dancing.

Bức tranh cổ cho thấy một nhóm **yêu tinh nhỏ** đang khiêu vũ.

She wore a costume with wings and called herself one of the pixies.

Cô ấy mặc một bộ đồ có cánh và nói mình là một trong các **yêu tinh nhỏ**.

Locals say you should leave a little cake for the pixies at night, or they’ll play tricks on you.

Người địa phương nói bạn nên để lại chút bánh cho **yêu tinh nhỏ** vào ban đêm, nếu không họ sẽ chơi khăm bạn.

Her garden looked magical, as if pixies had been there overnight.

Khu vườn của cô ấy trông như có phép thuật, như thể **yêu tinh nhỏ** đã đến qua đêm.