好きな単語を入力!

"piranhas" in Vietnamese

cá hổ (piranha)cá piranha

Definition

Cá piranha là loài cá nước ngọt nhỏ, rất hung dữ, chủ yếu sống ở các con sông Nam Mỹ. Chúng nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn và cú cắn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. 'Cá piranha' và 'cá piranhas' đều dùng để chỉ loài cá này, không dùng theo nghĩa bóng.

Examples

Piranhas live in the rivers of South America.

**Cá piranha** sống ở các con sông Nam Mỹ.

Piranhas have very sharp teeth.

**Cá piranha** có răng rất sắc.

Some people are afraid of piranhas.

Một số người sợ **cá piranha**.

Don't worry, piranhas rarely attack humans unless provoked.

Đừng lo, **cá piranha** hiếm khi tấn công người trừ khi bị kích thích.

The aquarium has a new tank full of piranhas.

Bể cá có một bể mới đầy **cá piranha**.

Did you know that some piranhas actually eat plants instead of meat?

Bạn có biết một số **cá piranha** thực ra ăn thực vật thay vì thịt không?