好きな単語を入力!

"piped" in Vietnamese

được dẫn bằng ốngbắt (kem, kem bơ) bằng túi bắt bông

Definition

Chỉ việc chất lỏng như nước, khí được dẫn qua ống, hoặc kem/bơ được trang trí bằng cách bóp ra từ túi bắt bông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (nước/gas chạy qua ống) hoặc làm bánh (bắt kem). Không nhầm với nhạc cụ 'pipe'.

Examples

The kitchen now has piped water.

Bây giờ nhà bếp có nước **được dẫn bằng ống**.

She piped icing onto the cupcakes.

Cô ấy đã **bắt** kem lên những chiếc bánh cupcake.

Gas is piped into the building.

Khí gas được **dẫn bằng ống** vào trong toà nhà.

All the music in the mall is piped in from a central system.

Tất cả nhạc trong trung tâm thương mại đều được **truyền qua hệ thống ống** từ một hệ thống trung tâm.

The chef piped cream onto the cake in beautiful patterns.

Đầu bếp đã **bắt** kem lên bánh với các hoạ tiết đẹp mắt.

Hot water is piped directly to every apartment in the building.

Nước nóng **được dẫn bằng ống** đến từng căn hộ trong tòa nhà.