"pimpernel" in Vietnamese
Definition
Hoa chân vịt là một loài hoa nhỏ thuộc họ anh thảo, hoa thường màu đỏ hoặc xanh. Loại phổ biến nhất là hoa chân vịt đỏ tươi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc văn học, đặc biệt nổi tiếng nhờ tác phẩm 'The Scarlet Pimpernel'. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The pimpernel has bright red flowers.
**Hoa chân vịt** có hoa đỏ rực rỡ.
A pimpernel grows wild in the field.
**Hoa chân vịt** mọc hoang ngoài đồng.
We found a blue pimpernel near the river.
Chúng tôi tìm thấy một cây **hoa chân vịt** xanh bên sông.
People often confuse pimpernel with other wildflowers.
Mọi người thường nhầm lẫn **hoa chân vịt** với các loại hoa dại khác.
The famous book 'The Scarlet Pimpernel' features a mysterious hero.
Cuốn sách nổi tiếng 'The Scarlet **Pimpernel**' có một vị anh hùng bí ẩn.
If you look carefully, you might spot a pimpernel hidden among the grass.
Nếu bạn quan sát kỹ, bạn có thể phát hiện một **hoa chân vịt** ẩn trong đám cỏ.