好きな単語を入力!

"pilfered" in Vietnamese

bị ăn cắp vặtbị lấy trộm lén lút

Definition

Được lấy trộm một cách bí mật, thường là những món nhỏ hoặc không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ việc ăn cắp vặt, lấy trộm những thứ nhỏ nhặt hoặc không quá quan trọng. Một số cụm từ thường gặp: 'pilfered goods', 'pilfered items'.

Examples

The cashier noticed some chocolates had been pilfered from the shelf.

Thu ngân phát hiện một vài thanh sô-cô-la đã bị **ăn cắp vặt** khỏi kệ.

Someone has pilfered my pens again.

Ai đó lại vừa **lấy trộm lén lút** bút của tôi.

The teacher discovered the pilfered snacks in the drawer.

Giáo viên đã phát hiện những món ăn vặt **bị ăn cắp vặt** trong ngăn kéo.

Turns out all the missing batteries were actually pilfered by someone from the office.

Hoá ra tất cả những viên pin mất đều đã bị ai đó trong văn phòng **lấy trộm lén lút**.

He admitted he had pilfered a few coins from the jar over time.

Anh ấy thú nhận đã **lấy trộm lén lút** vài đồng xu trong lọ theo thời gian.

Those pilfered files never showed up again, even after the investigation.

Những tập tin **bị ăn cắp vặt** đó không bao giờ xuất hiện lại, dù đã điều tra.