好きな単語を入力!

"piggies" in Vietnamese

heo con(ngón chân dùng cho trẻ em)

Definition

‘Heo con’ là cách nói dễ thương dành cho con lợn nhỏ, hoặc dùng để nói ngón chân khi chơi với trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với trẻ em, đặc biệt khi chơi trò 'Ngón chân này'. Khi nói chuyện với người lớn hoặc theo nghĩa đen, gần như không dùng từ này để chỉ lợn thật.

Examples

Look at the little piggies on the farm.

Nhìn những **heo con** nhỏ ngoài nông trại kìa.

I tickled his little piggies to make him laugh.

Tôi cù **heo con** nhỏ của nó làm nó cười.

Let's play 'This Little Piggy' with your toes.

Hãy cùng chơi 'This Little **Piggy**' với ngón chân của con nhé.

"Careful not to stub your piggies on the table!"

Cẩn thận kẻo vấp bàn làm đau **heo con** của con đó!

Her piggies wiggled under the blanket as she fell asleep.

Khi cô ấy ngủ, các **heo con** của cô ngọ nguậy dưới chăn.

We saw a bunch of piggies rolling in the mud on our field trip.

Chúng tôi đã nhìn thấy rất nhiều **heo con** lăn lộn trong bùn trong chuyến đi thực tế.