好きな単語を入力!

"pickling" in Vietnamese

muối chua

Definition

Muối chua là quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách ngâm trong giấm, nước muối hoặc chất lỏng có tính axit khác. Các loại rau củ như dưa chuột, hành và bắp cải thường được muối theo cách này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Muối chua' chủ yếu dùng cho rau củ, nhưng đôi khi cũng áp dụng cho trái cây hoặc trứng. Phân biệt với các phương pháp bảo quản khác như phơi khô hoặc sấy.

Examples

Pickling is a way to keep vegetables from spoiling.

**Muối chua** là cách để rau củ không bị hỏng.

My grandmother taught me the basics of pickling cucumbers.

Bà tôi đã dạy tôi những điều cơ bản về **muối chua** dưa chuột.

Pickling uses vinegar or salt water to preserve food.

**Muối chua** sử dụng giấm hoặc nước muối để bảo quản thực phẩm.

Lately, home pickling has become really popular for making snacks.

Gần đây, **muối chua** tại nhà rất thịnh hành để làm các món ăn vặt.

I got into pickling during quarantine and now make my own spicy carrots.

Tôi bắt đầu **muối chua** trong thời gian cách ly và bây giờ tự làm cà rốt cay.

Are you interested in pickling, or do you prefer fresh veggies?

Bạn thích **muối chua** hay thích rau tươi hơn?