"pickers" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người làm công việc hái trái cây, rau củ hoặc thu hoạch các sản phẩm bằng tay. Cũng có thể dùng để nói về người hoặc dụng cụ chọn, thu nhặt đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất trong nông nghiệp, như 'người hái trái cây'. Đôi khi dùng cho người thu nhặt vật hoặc máy móc (ví dụ: máy thu hoạch). Không chính thức, dùng nhiều trong bối cảnh nông trại.
Examples
The pickers started early to harvest the strawberries.
**Những người hái** bắt đầu công việc thu hoạch dâu tây từ sớm.
The farm hired extra pickers for the apple season.
Nông trại thuê thêm **người hái** trong mùa táo.
The pickers put the oranges into big boxes.
**Những người hái** để cam vào các thùng lớn.
Migrant pickers move from farm to farm during harvest time.
**Những người hái** di cư thường chuyển từ nông trại này sang nông trại khác vào mùa thu hoạch.
Many pickers earn money by working long hours in the fields.
Nhiều **người hái** kiếm tiền bằng cách làm việc hàng giờ ngoài cánh đồng.
The farm uses mechanical pickers to speed up the harvest.
Nông trại sử dụng **máy hái** tự động để tăng tốc thu hoạch.