"physiologist" in Vietnamese
Definition
Nhà sinh lý học là nhà khoa học nghiên cứu cách mà các bộ phận và hệ thống trong cơ thể người, động vật hoặc thực vật hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà sinh lý học' dùng trong lĩnh vực khoa học và y học, nói về người chuyên nghiên cứu sinh lý. Không nhầm lẫn với 'tâm lý học' (psychologist) hay 'nhà sinh học' (biologist). Cụm phổ biến: 'chuyên gia sinh lý vận động', 'chuyên gia sinh lý tim'.
Examples
A physiologist studies how the heart and lungs work.
**Nhà sinh lý học** nghiên cứu cách tim và phổi hoạt động.
My aunt works as a physiologist at the university.
Cô của tôi làm việc ở trường đại học với vai trò là **nhà sinh lý học**.
The doctor asked a physiologist to check my muscles.
Bác sĩ nhờ một **nhà sinh lý học** kiểm tra cơ bắp của tôi.
I'm meeting a physiologist tomorrow to understand my body's reaction to exercise.
Ngày mai tôi sẽ gặp **nhà sinh lý học** để hiểu phản ứng cơ thể khi tập luyện.
Did you know the lead researcher is a well-known physiologist?
Bạn có biết trưởng nhóm nghiên cứu là một **nhà sinh lý học** nổi tiếng không?
The sports team hired a physiologist to help players improve their performance.
Đội thể thao đã thuê một **nhà sinh lý học** để giúp các cầu thủ nâng cao thành tích.