"physic" in Vietnamese
Definition
Đây là từ cổ hoặc văn chương chỉ thuốc, nhất là thuốc nhuận tràng. Hiếm khi dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Bây giờ chỉ dùng 'thuốc' hoặc 'thuốc nhuận tràng'; 'physic' thường xuất hiện trong tác phẩm cổ, văn học.
Examples
In the old days, people took physic for many illnesses.
Ngày xưa, người ta thường uống **thuốc** cho nhiều bệnh.
The doctor prescribed a strong physic to clear his system.
Bác sĩ kê một liều **thuốc** mạnh để làm sạch cơ thể anh ấy.
He refused to take his physic despite being ill.
Dù bị bệnh, anh ấy vẫn từ chối uống **thuốc**.
You won’t find much physic in a modern pharmacy; ask for medicine instead.
Bạn sẽ không tìm thấy nhiều **thuốc** này ở hiệu thuốc hiện đại; hãy hỏi xin thuốc thường.
In Shakespeare’s time, a bitter physic was seen as a cure-all remedy.
Thời Shakespeare, **thuốc** đắng được coi là phương thuốc chữa bách bệnh.
Some old novels mention taking a dose of physic after a big meal.
Một số tiểu thuyết cũ nhắc đến việc uống **thuốc** sau bữa ăn lớn.