好きな単語を入力!

"photosynthesis" in Vietnamese

quang hợp

Definition

Đây là quá trình thực vật và một số sinh vật khác sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra thức ăn từ khí CO₂ và nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục. Chỉ dùng cho quá trình tự nhiên ở thực vật và tảo, không dùng cho quá trình nhân tạo.

Examples

Plants use photosynthesis to make their own food.

Thực vật sử dụng **quang hợp** để tự tạo ra thức ăn.

Without photosynthesis, animals would not have enough oxygen to breathe.

Nếu không có **quang hợp**, động vật sẽ không có đủ oxy để thở.

Sunlight is necessary for photosynthesis to happen.

Ánh sáng mặt trời rất cần thiết cho **quang hợp** diễn ra.

Most life on Earth depends on photosynthesis in some way.

Hầu hết sự sống trên Trái Đất đều phụ thuộc vào **quang hợp** theo cách nào đó.

When you see green leaves, they're busy doing photosynthesis.

Khi bạn thấy lá cây xanh, chúng đang thực hiện **quang hợp**.

Scientists have studied photosynthesis for years to understand how plants survive.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu **quang hợp** suốt nhiều năm để hiểu cách thực vật tồn tại.