好きな単語を入力!

"phonetics" in Vietnamese

ngữ âm học

Definition

Ngữ âm học là ngành khoa học nghiên cứu các âm thanh trong lời nói của con người, bao gồm cách chúng được tạo ra, truyền đi và nghe thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ. Thường gặp trong các cụm như 'lớp học phonetics', 'nghiên cứu phonetics'. Khác với 'phonics' (dạy đọc theo âm).

Examples

The field of phonetics helps us understand accents.

Lĩnh vực **ngữ âm học** giúp chúng ta hiểu về các giọng nói khác nhau.

We are learning about phonetics in our language class.

Chúng tôi đang học về **ngữ âm học** trong lớp ngôn ngữ.

Phonetics focuses on how speech sounds are made.

**Ngữ âm học** tập trung vào cách các âm thanh lời nói được tạo ra.

If you want to improve your pronunciation, a little phonetics goes a long way.

Nếu bạn muốn cải thiện phát âm, chỉ cần biết một chút **ngữ âm học** cũng đã rất hữu ích.

My favorite part of linguistics is definitely phonetics—it's fascinating how our mouths make so many different sounds.

Phần tôi yêu thích nhất trong ngôn ngữ học chắc chắn là **ngữ âm học**—thật thú vị khi miệng chúng ta tạo ra nhiều âm thanh khác nhau.

Some teachers use the basics of phonetics to explain why English spelling is so tricky.

Một số giáo viên sử dụng những kiến thức cơ bản về **ngữ âm học** để giải thích vì sao chính tả tiếng Anh lại phức tạp như vậy.