好きな単語を入力!

"phobias" in Vietnamese

chứng ám ảnh

Definition

Nỗi sợ mạnh, thường phi lý đối với một số vật hoặc tình huống, gây lo âu hoặc muốn tránh xa. Một số ví dụ phổ biến là sợ độ cao, sợ nhện hoặc sợ nói trước đám đông.

Usage Notes (Vietnamese)

'phobias' là số nhiều, 'a phobia' chỉ một nỗi ám ảnh cụ thể. Thường dùng trong lĩnh vực y học, tâm lý hoặc nói chuyện về sức khỏe tâm thần. Nhiều loại nỗi ám ảnh có tên riêng như 'arachnophobia'. Phobia mạnh hơn cảm giác sợ thông thường và ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày.

Examples

Many people have different phobias.

Nhiều người có những **chứng ám ảnh** khác nhau.

She studies phobias in her psychology class.

Cô ấy nghiên cứu về các **chứng ám ảnh** trong lớp tâm lý học của mình.

Some phobias start in childhood.

Một số **chứng ám ảnh** bắt đầu từ thời thơ ấu.

He has so many phobias that it's hard for him to go outside sometimes.

Anh ấy có quá nhiều **chứng ám ảnh** nên đôi khi việc ra ngoài rất khó với anh.

Most phobias aren’t logical, but they still feel very real to the person.

Hầu hết các **chứng ám ảnh** đều không hợp lý, nhưng với người mắc phải thì chúng rất thật.

Overcoming their phobias took years of support and therapy.

Việc vượt qua các **chứng ám ảnh** của họ đã mất nhiều năm hỗ trợ và trị liệu.