好きな単語を入力!

"petersen" in Vietnamese

Petersen

Definition

'Petersen' là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên của công ty, tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa. Thường gặp ở người gốc Bắc Âu. Có thể nói về cá nhân, gia đình, viện hoặc doanh nghiệp.

Examples

Anna Petersen is my teacher.

Cô Anna **Petersen** là giáo viên của tôi.

The Petersen Museum is in Los Angeles.

Bảo tàng **Petersen** nằm ở Los Angeles.

Mr. Petersen lives next door.

Ông **Petersen** sống ở nhà bên cạnh.

Have you ever visited the Petersen Automotive Museum?

Bạn đã từng ghé thăm Bảo tàng ô tô **Petersen** chưa?

I think Petersen will join us for dinner tonight.

Tôi nghĩ **Petersen** sẽ tham gia ăn tối với chúng ta tối nay.

That painting was donated by the Petersen family.

Bức tranh đó được gia đình **Petersen** tặng.