好きな単語を入力!

"pesticides" in Vietnamese

thuốc trừ sâuthuốc bảo vệ thực vật

Definition

Thuốc trừ sâu là các chất hóa học dùng để tiêu diệt hoặc kiểm soát sâu bệnh, cỏ dại, nấm mốc trên cây trồng, thường được sử dụng trong nông nghiệp để bảo vệ mùa màng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuốc trừ sâu' cũng dùng chỉ chung các loại hóa chất bảo vệ thực vật, bao gồm cả thuốc diệt cỏ và diệt nấm. Thường gặp trong các cụm: 'sử dụng thuốc trừ sâu', 'giảm thuốc trừ sâu', 'nông nghiệp hữu cơ không dùng thuốc trừ sâu'. Có thể gây tranh cãi về sức khỏe và môi trường.

Examples

Farmers use pesticides to protect their crops from insects.

Nông dân sử dụng **thuốc trừ sâu** để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bọ.

Too many pesticides can harm the environment.

Dùng quá nhiều **thuốc trừ sâu** có thể gây hại cho môi trường.

Pesticides are used to kill weeds and fungus on plants.

**Thuốc trừ sâu** được dùng để diệt cỏ dại và nấm trên cây trồng.

More people are choosing food grown without pesticides these days.

Ngày càng nhiều người chọn thực phẩm được trồng không dùng **thuốc trừ sâu**.

The government set new rules to control the use of pesticides.

Chính phủ đã đặt ra quy định mới để kiểm soát việc sử dụng **thuốc trừ sâu**.

If you rinse vegetables well, you can remove most pesticides.

Nếu rửa rau kỹ, bạn có thể loại bỏ phần lớn **thuốc trừ sâu**.